베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bướng bỉnh" (1)
bướng bỉnh

영어
형용사stubborn
Đứa trẻ này rất bướng bỉnh.
This child is stubborn.
관련 단어 "bướng bỉnh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bướng bỉnh" (1)
Đứa trẻ này rất bướng bỉnh.
This child is stubborn.
